Jaime Sierra
#6

Jaime Sierra

FK Gilan Gabala Azerbaijan Premier League
Quốc tịch ESP
Ngày sinh 18/03/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.75 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 400K €
28
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
6
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
179Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Gilan Gabala 2025 - Nay
  • NK Varteks Varazdin 2025 - 2025
  • KMSK Deinze 2024 - 2025
  • CD Atlético Baleares 2023 - 2024
  • UD Logrones 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủJaime Sierra
  • Quốc tịchESP
  • Ngày sinh18/03/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FK Gilan Gabala09/08/2025
  • Giá trị thị trường400K €
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu179
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FK Gilan Gabala
    08/2025 → Hiện tại 150K €
  • NK Varteks Varazdin
    01/2025 → 08/2025
  • KMSK Deinze
    01/2024 → 01/2025
  • CD Atlético Baleares
    06/2023 → 01/2024
  • UD Logrones
    07/2022 → 06/2023
  • Cultural Leonesa
    01/2022 → 07/2022
  • UD Logrones
    09/2019 → 01/2022
  • CD Leganés B
    06/2017 → 09/2019
  • CD Leganés B
    06/2017 → 06/2017
  • Valencia U19
    06/2016 → 06/2017
  • Valencia CF U19
    06/2016 → 06/2016
  • Valencia CF Youth
    06/2014 → 06/2016
  • Valencia CF Youth
    06/2014 → 06/2014

Chưa có danh hiệu.