Mateo Tadic
#11

Mateo Tadic

SV Leobendorf Austrian 3.Liga
Quốc tịch AUT
Ngày sinh 18/02/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.87 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 80K €
25
Tuổi
1.87 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 49 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 48 Thể lực 40 OVR
Điểm mạnh Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
5Bàn thắng
0Kiến tạo
989Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.33
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • 1. SV Wiener Neudorf 2023 - Nay
  • Wiener SC 2022 - 2023
  • SV Leobendorf 2021 - 2022
  • Free player 2019 - 2021
  • Young Violets Austria Wien 2018 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMateo Tadic
  • Quốc tịchAUT
  • Ngày sinh18/02/2001
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập SV Leobendorf05/02/2023
  • Giá trị thị trường80K €
Trận đấu15
Đá chính8
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu989
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • 1. SV Wiener Neudorf
    02/2023 → Hiện tại
  • Wiener SC
    06/2022 → 02/2023
  • SV Leobendorf
    06/2021 → 06/2022
  • Free player
    12/2019 → 06/2021
  • Young Violets Austria Wien
    06/2018 → 12/2019
  • Austria Wien U18
    06/2017 → 06/2018
  • AKA Austria Wien U16
    06/2016 → 06/2017
  • AKA Austria Wien U15
    06/2015 → 06/2016
  • FK Austria Vienna Youth
    12/2011 → 06/2015

Chưa có danh hiệu.