Chahreddine Boukholda
#17

Chahreddine Boukholda

MC Alger Algerian Ligue Professionnelle 1
Quốc tịch ALG
Ngày sinh 24/05/1996 (31 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 400K €
31
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
60 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
17
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 44 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

13Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
616Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.31
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • MC Alger 2026 - Nay
  • MC Oran 2024 - 2026
  • Etar 2023 - 2024
  • Arda 2023 - 2023
  • Free player 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủChahreddine Boukholda
  • Quốc tịchALG
  • Ngày sinh24/05/1996
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập MC Alger02/01/2026
  • Giá trị thị trường400K €

Thành tích nổi bật

1
Algerian champion
2025-2026
1
Algerian Super Cup Winner
2025-2026
Trận đấu13
Đá chính11
Bàn thắng4
Phạt đền1
Kiến tạo0
Phút thi đấu616
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • MC Alger
    01/2026 → Hiện tại 330K €
  • MC Oran
    07/2024 → 01/2026
  • Etar
    06/2023 → 07/2024
  • Arda
    01/2023 → 06/2023
  • Free player
    07/2022 → 01/2023
  • CD Mafra
    07/2021 → 07/2022
  • CD Mafra
    07/2021 → 07/2021
  • Belenenses SAD U23 (-2022)
    07/2019 → 07/2021
  • Belenenses U23
    07/2019 → 07/2019
  • LOSC Lille B
    06/2017 → 07/2019
  • Monaco U21
    06/2015 → 06/2017
  • Monaco U19
    06/2013 → 06/2015
1
Algerian champion
2025-2026
1
Algerian Super Cup Winner
2025-2026