Zoubir Motrani
#0

Zoubir Motrani

ASO Chlef Algerian Ligue Professionnelle 1
Quốc tịch ALG
Ngày sinh 24/07/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 225K
31
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 49 Sút 39 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 49 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

20Trận đấu
5Bàn thắng
3Kiến tạo
1,397Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.25
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • ASO Chlef 2026 - Nay
  • ES Mostaganem 2025 - 2026
  • ES Mostaganem 2025 - 2025
  • MC Oran 2023 - 2025
  • MC Oran 2023 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủZoubir Motrani
  • Quốc tịchALG
  • Ngày sinh24/07/1995
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập ASO Chlef03/07/2026
  • Giá trị thị trường225K
Trận đấu20
Đá chính0
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu1,397
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • ASO Chlef
    07/2026 → Hiện tại
  • ES Mostaganem
    07/2025 → 07/2026
  • ES Mostaganem
    07/2025 → 07/2025
  • MC Oran
    08/2023 → 07/2025
  • MC Oran
    08/2023 → 08/2023
  • Al-Shoulla FC
    09/2022 → 08/2023
  • Al-Shoalah FC
    09/2022 → 09/2022
  • MC Oran
    08/2022 → 09/2022
  • MC Oran
    08/2022 → 08/2022
  • ES Setif
    09/2021 → 08/2022
  • ES Setif
    09/2021 → 09/2021
  • MC Oran
    07/2019 → 09/2021
  • MC Oran
    06/2019 → 07/2019
  • Olympique de Médéa
    07/2017 → 06/2019
  • Olympique de Médéa
    07/2017 → 07/2017
  • JSM Tiaret
    07/2015 → 07/2017
  • JSM Tiaret
    06/2015 → 07/2015

Chưa có danh hiệu.