#8
Yaroslav Shapovalov
Atomsfera Mazeikiai
Lithuanian I Lyga
Quốc tịch
—
Ngày sinh
05/12/2003 (22 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
22
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
0Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Kyrgyzaltyn Kara-Balta 2026 - Nay
- FK Abdysh-Ata Kant 2026 - 2026
- FK Abdysh-Ata Kant 2025 - 2026
- Talant Besh-Küngöy 2025 - 2025
- Talant Besh-Küngöy 2025 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủYaroslav Shapovalov
- Quốc tịch—
- Ngày sinh05/12/2003
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Atomsfera Mazeikiai30/07/2026
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
1
Georgian 2nd Division Champion
2022-2023
Chưa có dữ liệu thống kê.
-
Kyrgyzaltyn Kara-Balta
-
FK Abdysh-Ata Kant
-
FK Abdysh-Ata Kant
-
Talant Besh-Küngöy
-
Talant Besh-Küngöy
-
Talant Besh-Küngöy
-
FK Atmosfera Mazeikiai
-
Atmosfera
-
FK Atmosfera Mazeikiai
-
FC Kolkheti Poti
-
FC Kolkheti Poti
-
PS Kemi Kings
-
PS Kemi Kings
-
PEPO Lappeenranta
-
PEPO Lappeenranta
-
PS Kemi Kings
-
PS Kemi Kings
-
FC Metalurgi Rustavi
-
FC Metalurgi Rustavi
-
Zorya Lugansk U19
-
Zorya Lugansk U19
1
Georgian 2nd Division Champion
2022-2023
