#0
Sherwin Seedorf
Banga Gargzdai
Lithuanian A Lyga
Quốc tịch
NED
NED Ngày sinh
17/03/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K €
28
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
16Trận đấu
5Bàn thắng
3Kiến tạo
825Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.31
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Visakha FC 2026 - Nay
- Al-Wehdat SC 2026 - 2026
- Banga Gargzdai 2025 - 2026
- Enosis Neon Paralimniou 2024 - 2025
- Nevesinje 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủSherwin Seedorf
- Quốc tịchNED
- Ngày sinh17/03/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Banga Gargzdai05/07/2026
- Giá trị thị trường150K €
Trận đấu16
Đá chính14
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu825
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Visakha FC
-
Al-Wehdat SC
-
Banga Gargzdai
-
Enosis Neon Paralimniou
-
Nevesinje
-
Free player
-
Vilaverdense
-
Free player
-
Motherwell
-
Motherwell
-
Wolverhampton U21
-
Wolverhampton U23
-
FC Jumilla (- 2019)
-
FC Jumilla (- 2019)
-
Wolverhampton U21
-
Wolverhampton U23
-
Bradford City
-
Bradford City
-
Wolverhampton U21
-
Wolverhampton U21
-
Wolverhampton U23
-
Nike Academy
-
Nike Academy
-
NAC Breda U19
-
NAC Breda U19
-
Excelsior Jeugd
-
Excelsior Jeugd
Chưa có danh hiệu.
