#10
Jan Kopic
Viktoria Plzen B
Czech Third League
Quốc tịch
CZE
CZE Ngày sinh
04/06/1990 (37 tuổi)
Chiều cao
1.79 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K €
37
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
17Trận đấu
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,317Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.35
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Viktoria Plzen B 2025 - Nay
- FC Viktoria Plzen 2015 - 2025
- Baumit Jablonec 2011 - 2015
- Vysocina Jihlava 2010 - 2011
- FK Caslav 2010 - 2010
Thông tin khác
- Tên đầy đủJan Kopic
- Quốc tịchCZE
- Ngày sinh04/06/1990
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Viktoria Plzen B31/12/2025
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
5
Europa League participant
2024-2025, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014
3
Czech champion
2021-2022, 2017-2018, 2015-2016
2
Champions League participant
2022-2023, 2018-2019
1
Conference League participant
2023-2024
1
Czech cup winner
2012-2013
Trận đấu17
Đá chính16
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,317
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Viktoria Plzen B
-
FC Viktoria Plzen
-
Baumit Jablonec
-
Vysocina Jihlava
-
FK Caslav
-
Vysocina Jihlava
-
Vysocina Jihlava U19
-
FC Vysocina Jihlava U17
-
Retired
-
FC Vysocina Jihlava Youth
5
Europa League participant
2024-2025, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2013-2014
3
Czech champion
2021-2022, 2017-2018, 2015-2016
2
Champions League participant
2022-2023, 2018-2019
1
Conference League participant
2023-2024
1
Czech cup winner
2012-2013
