Simon Planeta
#0

Simon Planeta

Viktoria Plzen B Czech Third League
Quốc tịch CZE
Ngày sinh 04/12/2003 (22 tuổi)
Chiều cao 1.80 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận
Giá trị 100K
22
Tuổi
1.80 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 45 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 41 OVR
Điểm mạnh Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

16Trận đấu
3Bàn thắng
1Kiến tạo
1,419Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.19
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Viktoria Plzen B 2026 - Nay
  • FC Pisek 2026 - 2026
  • Viktoria Plzen B 2025 - 2026
  • FK Pribram 2025 - 2025
  • Viktoria Plzen B 2022 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủSimon Planeta
  • Quốc tịchCZE
  • Ngày sinh04/12/2003
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuận
  • Ngày gia nhập Viktoria Plzen B29/06/2026
  • Giá trị thị trường100K
Trận đấu16
Đá chính16
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,419
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
  • Viktoria Plzen B
    06/2026 → Hiện tại
  • FC Pisek
    02/2026 → 06/2026
  • Viktoria Plzen B
    12/2025 → 02/2026
  • FK Pribram
    07/2025 → 12/2025
  • Viktoria Plzen B
    06/2022 → 07/2025
  • Viktoria Plzen U19
    06/2020 → 06/2022
  • Viktoria Plzen U19
    06/2020 → 06/2020
  • FC Viktoria Plzen U17
    08/2019 → 06/2020
  • FC Viktoria Plzen U17
    08/2019 → 08/2019
  • SK SENCO Doubravka Youth
    02/2019 → 08/2019
  • SK SENCO Doubravka Youth
    02/2019 → 02/2019
  • FC Viktoria Plzen Youth
    09/2012 → 02/2019
  • FC Viktoria Plzen Youth
    09/2012 → 09/2012

Chưa có danh hiệu.