Lars Ritzka
#21

Lars Ritzka

FC St. Pauli German Bundesliga 2
Quốc tịch GER
Ngày sinh 07/05/1998 (28 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 1.0M €
28
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
21
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 35 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC St. Pauli 2021 - Nay
  • SC Verl 2019 - 2021
  • Hannover 96 Am 2017 - 2019
  • Hannover 96 U19 2015 - 2017
  • Hannover 96 U17 2014 - 2015

Thông tin khác

  • Tên đầy đủLars Ritzka
  • Quốc tịchGER
  • Ngày sinh07/05/1998
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FC St. Pauli30/06/2021
  • Giá trị thị trường1.0M €

Thành tích nổi bật

1
German second tier champion
2023-2024
1
Promotion to 1st league
2023-2024
1
German Under-19 cup winner
2015-2016
Trận đấu2
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC St. Pauli
    06/2021 → Hiện tại
  • SC Verl
    06/2019 → 06/2021
  • Hannover 96 Am
    06/2017 → 06/2019
  • Hannover 96 U19
    06/2015 → 06/2017
  • Hannover 96 U17
    06/2014 → 06/2015
  • TSV Limmer U17
    06/2013 → 06/2014
  • TSV Limmer U17
    06/2013 → 06/2013
  • Hannover 96 Youth
    06/2010 → 06/2013
  • Hannover 96 Youth
    06/2010 → 06/2010
1
German second tier champion
2023-2024
1
Promotion to 1st league
2023-2024
1
German Under-19 cup winner
2015-2016