Karol Mets
#3

Karol Mets

FC St. Pauli Bundesliga
Quốc tịch EST
Ngày sinh 16/05/1993 (33 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân trái
Giá trị 600K €
33
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
3
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 42 Sút 76 Chuyền 65 Rê bóng 99 Phòng ngự 84 Thể lực 69 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

26Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,934Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.04
  • Tỉ lệ chuyền chính xác86%
  • Sút / trận0.3
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích14%
  • Phạm lỗi / trận0.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC St. Pauli 2023 - Nay
  • FC Zurich 2023 - 2023
  • FC St. Pauli 2023 - 2023
  • FC Zurich 2022 - 2023
  • CSKA Sofia 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủKarol Mets
  • Quốc tịchEST
  • Ngày sinh16/05/1993
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập FC St. Pauli30/06/2023
  • Giá trị thị trường600K €

Thành tích nổi bật

2
Footballer of the Year
2024, 2023
2
European Under-19 participant
2013, 2012
2
Estonian Super Cup winner
2012, 2011
1
German second tier champion
2023-2024
1
Promotion to 1st league
2023-2024
1
Europa League participant
2022-2023
Trận đấu26
Đá chính22
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,934
Sút7
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền1200
Chuyền chính xác1029
Chuyền quyết định4
Rê bóng2
Rê bóng thành công1
Tắc bóng25
Cắt bóng20
Phá bóng124
Tranh chấp134
Thắng tranh chấp80
Không chiến thắng45
Phạm lỗi13
Bị phạm lỗi11
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • FC St. Pauli
    06/2023 → Hiện tại 450K €
  • FC Zurich
    06/2023 → 06/2023
  • FC St. Pauli
    01/2023 → 06/2023
  • FC Zurich
    01/2022 → 01/2023 200K €
  • CSKA Sofia
    09/2021 → 01/2022
  • Al Ettifaq FC
    10/2020 → 09/2021 385K €
  • AIK
    03/2019 → 10/2020 300K €
  • NAC Breda
    07/2017 → 03/2019 100K €
  • Viking
    12/2014 → 07/2017 170K €
  • FC Flora Tallinn
    12/2010 → 12/2014
  • JK Viljandi Tulevik II
    12/2008 → 12/2010
  • JK Viljandi Tulevik U17
    12/2006 → 12/2008
2
Footballer of the Year
2024, 2023
2
European Under-19 participant
2013, 2012
2
Estonian Super Cup winner
2012, 2011
1
German second tier champion
2023-2024
1
Promotion to 1st league
2023-2024
1
Europa League participant
2022-2023
1
Swiss champion
2021-2022
1
Defender of the Year
2013-2014
1
Estonian cup winner
2013
1
Estonian champion
2011