#19
Sam Nicholson
Motherwell
Scottish Premiership
Quốc tịch
SCO
SCO Ngày sinh
20/01/1995 (32 tuổi)
Chiều cao
1.75 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
100K €
32
Tuổi
1.75 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
19
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
112Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác80%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Modbury Jets SC 2025 - Nay
- Motherwell 2024 - 2025
- Motherwell 2024 - 2024
- Europa Point 2023 - 2024
- Guiseley AFC 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủSam Nicholson
- Quốc tịchSCO
- Ngày sinh20/01/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Motherwell08/06/2025
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
1
Scottish Second League Champion
2014-2015
Trận đấu15
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu112
Sút4
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền66
Chuyền chính xác53
Chuyền quyết định1
Rê bóng6
Rê bóng thành công2
Tắc bóng4
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp28
Thắng tranh chấp14
Không chiến thắng0
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi8
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Modbury Jets SC
-
Motherwell
-
Motherwell
-
Europa Point
-
Guiseley AFC
-
Thackley AFC
-
Guiseley AFC
-
Colorado Rapids
-
Colorado Rapids
-
Goole AFC
-
Emley AFC
-
Bristol Rovers
-
Bristol Rovers
-
Colorado Rapids
-
Colorado Rapids
-
Minnesota United FC
-
Minnesota United FC
-
Heart of Midlothian
-
Heart of Midlothian
-
Heart of Midlothian FC U20
-
Heart of Midlothian FC U20
1
Scottish Second League Champion
2014-2015
