Craig Gordon
#1

Craig Gordon

Heart of Midlothian Scottish Premiership
Quốc tịch SCO
Ngày sinh 31/12/1982 (44 tuổi)
Chiều cao 1.93 m
Vị trí Thủ môn
Chân thuận Chân phải
Giá trị 50K €
44
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
1
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 40 Sút 51 Chuyền 80 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Thể lực

Thống kê mùa giải

21Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
219Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác36%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Heart of Midlothian 2020 - Nay
  • Celtic FC 2014 - 2020
  • Free player 2012 - 2014
  • Sunderland 2007 - 2012
  • Heart of Midlothian 2001 - 2007

Thông tin khác

  • Tên đầy đủCraig Gordon
  • Quốc tịchSCO
  • Ngày sinh31/12/1982
  • Vị tríThủ môn
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Heart of Midlothian30/06/2020
  • Giá trị thị trường50K €

Thành tích nổi bật

6
Champions League participant
2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2006-2007
6
Scottish champion
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
5
Scottish league cup winner
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015
4
Europa League participant
2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015
4
Scottish cup winner
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2005-2006
3
Uefa Cup participant
2006-2007, 2004-2005, 2003-2004
Trận đấu21
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu219
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền78
Chuyền chính xác28
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng2
Tranh chấp1
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng1
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Heart of Midlothian
    06/2020 → Hiện tại
  • Celtic FC
    07/2014 → 06/2020
  • Free player
    06/2012 → 07/2014
  • Sunderland
    08/2007 → 06/2012 10.8M €
  • Heart of Midlothian
    12/2001 → 08/2007
  • Cowdenbeath
    09/2001 → 12/2001
  • Heart of Midlothian
    09/1999 → 09/2001
  • Heart of Midlothian FC U20
    06/1999 → 09/1999
  • Heart of Midlothian FC U17
    06/1998 → 06/1999
  • Heart of Midlothian FC U17
    06/1998 → 06/1998
  • Heart of Midlothian FC Youth
    06/1997 → 06/1998
  • Heart of Midlothian FC Youth
    06/1997 → 06/1997
6
Champions League participant
2019-2020, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2006-2007
6
Scottish champion
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015
5
Scottish league cup winner
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015
4
Europa League participant
2019-2020, 2018-2019, 2015-2016, 2014-2015
4
Scottish cup winner
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2005-2006
3
Uefa Cup participant
2006-2007, 2004-2005, 2003-2004
2
Conference League participant
2024-2025, 2022-2023
2
League Player of the Year
2015, 2006
1
Euro participant
2021
1
Scottish Second League Champion
2020-2021
1
Best young player
2004