#31
Ross Doohan
Celtic FC
Scottish Premiership
Quốc tịch
SCO
SCO Ngày sinh
29/03/1998 (29 tuổi)
Chiều cao
1.86 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
250K €
29
Tuổi
1.86 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
31
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
12Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Celtic FC 2025 - Nay
- Aberdeen 2023 - 2025
- Forest Green Rovers 2023 - 2023
- Tranmere Rovers 2022 - 2023
- Celtic FC 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủRoss Doohan
- Quốc tịchSCO
- Ngày sinh29/03/1998
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Celtic FC30/06/2025
- Giá trị thị trường250K €
Thành tích nổi bật
2
Scottish cup winner
2025-2026, 2024-2025
1
Europa League participant
2025-2026
1
Scottish champion
2025-2026
1
Conference League participant
2023-2024
1
Euro Under-17 participant
2015
Trận đấu12
Đá chính0
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu0
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Celtic FC
-
Aberdeen
-
Forest Green Rovers
-
Tranmere Rovers
-
Celtic FC
-
Tranmere Rovers
-
Celtic FC
-
Celtic B
-
Dundee United
-
Celtic B
-
Ross County
-
Celtic B
-
Ayr United
-
Celtic B
-
Ayr United
-
Celtic B
-
Celtic U20
-
Greenock Morton
-
Celtic U20
-
Cumbernauld Colts FC
-
Celtic U20
-
Celtic U17
2
Scottish cup winner
2025-2026, 2024-2025
1
Europa League participant
2025-2026
1
Scottish champion
2025-2026
1
Conference League participant
2023-2024
1
Euro Under-17 participant
2015
