#41
Reo Hatate
Quốc tịch
—
Ngày sinh
21/11/1997 (28 tuổi)
Chiều cao
1.71 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
28
Tuổi
1.71 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
41
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
35Trận đấu
2Bàn thắng
2Kiến tạo
1,734Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.06
- Tỉ lệ chuyền chính xác84%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích37%
- Phạm lỗi / trận0.7
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủReo Hatate
- Quốc tịch—
- Ngày sinh21/11/1997
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
Scottish champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
3
Scottish cup winner
2025-2026, 2023-2024, 2022-2023
3
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
2
Scottish league cup winner
2024-2025, 2022-2023
2
Japanese champion
2021, 2020
1
Europa League participant
2025-2026
Trận đấu35
Đá chính19
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu1,734
Sút30
Sút trúng đích11
Cơ hội lớn tạo ra6
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền1117
Chuyền chính xác937
Chuyền quyết định37
Rê bóng19
Rê bóng thành công9
Tắc bóng20
Cắt bóng10
Phá bóng22
Tranh chấp137
Thắng tranh chấp55
Không chiến thắng9
Phạm lỗi23
Bị phạm lỗi17
Việt vị2
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
Scottish champion
2025-2026, 2024-2025, 2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
3
Scottish cup winner
2025-2026, 2023-2024, 2022-2023
3
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
2
Scottish league cup winner
2024-2025, 2022-2023
2
Japanese champion
2021, 2020
1
Europa League participant
2025-2026
1
Asian Cup participant
2022-2023
1
Conference League participant
2021-2022
1
J. League Best XI
2021
1
Japanese Super Cup winner
2021
1
AFC Champions League participant
2020-2021
1
Olympics participant
2020-2021
1
Japanese cup winner
2020
