#0
Scott Arfield
Quốc tịch
CAN
CAN Ngày sinh
01/11/1988 (37 tuổi)
Chiều cao
1.78 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
25K €
37
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
9Bàn thắng
0Kiến tạo
868Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.64
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận1.9
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích54%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Livingston 2026 - 2026
- Falkirk 2025 - 2026
- Bolton Wanderers 2024 - 2025
- Charlotte FC 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủScott Arfield
- Quốc tịchCAN
- Ngày sinh01/11/1988
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường25K €
Thành tích nổi bật
4
Europa League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
Gold Cup participant
2019, 2017
1
Scottish Second League Champion
2024-2025
1
Champions League participant
2022-2023
1
Scottish cup winner
2021-2022
1
Scottish champion
2020-2021
Trận đấu14
Đá chính12
Bàn thắng9
Phạt đền2
Kiến tạo0
Phút thi đấu868
Sút26
Sút trúng đích14
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi12
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Livingston
-
Falkirk
-
Bolton Wanderers
-
Charlotte FC
-
Rangers
-
Burnley
-
Huddersfield Town
-
Falkirk
4
Europa League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
2
Gold Cup participant
2019, 2017
1
Scottish Second League Champion
2024-2025
1
Champions League participant
2022-2023
1
Scottish cup winner
2021-2022
1
Scottish champion
2020-2021
1
English 2nd tier champion
2015-2016
1
Promotion to 1st league
2013-2014
