Mohammed Al-Fatil
#33

Mohammed Al-Fatil

Al Najma(KSA) Saudi Arabia Division 1
Quốc tịch KSA
Ngày sinh 04/01/1992 (34 tuổi)
Chiều cao 1.81 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 100K €
34
Tuổi
1.81 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
33
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 40 Sút 75 Chuyền 42 Rê bóng 25 Phòng ngự 53 Thể lực 47 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Thể lực, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

1Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
90Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác90%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận2
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Al Najma(KSA) 2026 - Nay
  • Free player 2025 - 2026
  • Al Nassr FC 2021 - 2025
  • Al-Ahli SFC 2012 - 2021
  • Al-Ahli SFC U23 (- 2022) 2011 - 2012

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMohammed Al-Fatil
  • Quốc tịchKSA
  • Ngày sinh04/01/1992
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Al Najma(KSA)10/02/2026
  • Giá trị thị trường100K €

Thành tích nổi bật

10
AFC Champions League participant
2023-2024, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012
2
Saudi Cup Winner
2015-2016, 2011-2012
1
Asian Cup participant
2018-2019
1
Saudi Super Cup Winner
2016-2017
1
Saudi Arabian champion
2015-2016
1
Under-20 World Cup participant
2011
Trận đấu1
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu90
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền58
Chuyền chính xác52
Chuyền quyết định0
Rê bóng2
Rê bóng thành công2
Tắc bóng0
Cắt bóng1
Phá bóng3
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Al Najma(KSA)
    02/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2025 → 02/2026
  • Al Nassr FC
    08/2021 → 06/2025
  • Al-Ahli SFC
    06/2012 → 08/2021
  • Al-Ahli SFC U23 (- 2022)
    06/2011 → 06/2012
  • Al-Ahli SFC U19
    05/2009 → 06/2011
10
AFC Champions League participant
2023-2024, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2015-2016, 2014-2015, 2012-2013, 2011-2012
2
Saudi Cup Winner
2015-2016, 2011-2012
1
Asian Cup participant
2018-2019
1
Saudi Super Cup Winner
2016-2017
1
Saudi Arabian champion
2015-2016
1
Under-20 World Cup participant
2011