#35
Silvère Ganvoula
Al Fayha
Saudi Professional League
Quốc tịch
COD
COD Ngày sinh
29/06/1996 (29 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
900K €
29
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
35
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,191Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.13
- Tỉ lệ chuyền chính xác65%
- Sút / trận1.2
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích29%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al Fayha 2025 - Nay
- Monza 2025 - 2025
- Young Boys 2023 - 2025
- VfL Bochum 1848 2022 - 2023
- Cercle Brugge 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủSilvère Ganvoula
- Quốc tịchCOD
- Ngày sinh29/06/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Al Fayha24/08/2025
- Giá trị thị trường900K €
Thành tích nổi bật
2
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024
1
Europa League participant
2023-2024
1
Swiss champion
2023-2024
1
German second tier champion
2020-2021
1
Africa Cup participant
2015
Trận đấu30
Đá chính9
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,191
Sút35
Sút trúng đích10
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ8
Đường chuyền218
Chuyền chính xác142
Chuyền quyết định14
Rê bóng31
Rê bóng thành công15
Tắc bóng10
Cắt bóng2
Phá bóng18
Tranh chấp182
Thắng tranh chấp96
Không chiến thắng54
Phạm lỗi26
Bị phạm lỗi18
Việt vị12
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Al Fayha
-
Monza
-
Young Boys
-
VfL Bochum 1848
-
Cercle Brugge
-
VfL Bochum 1848
-
Anderlecht
-
VfL Bochum 1848
-
Anderlecht
-
KV Mechelen
-
Anderlecht
-
KVC Westerlo
-
Anderlecht
-
KVC Westerlo
-
Elazigspor
-
Raja Club Athletic
2
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024
1
Europa League participant
2023-2024
1
Swiss champion
2023-2024
1
German second tier champion
2020-2021
1
Africa Cup participant
2015
