#35
Silvère Ganvoula
Al Fayha
Saudi Professional League
Quốc tịch
COD
COD Ngày sinh
29/06/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
900K €
30
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
90 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
35
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
112Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác77%
- Sút / trận3
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al Fayha 2025 - Nay
- Monza 2025 - 2025
- Young Boys 2023 - 2025
- VfL Bochum 1848 2022 - 2023
- Cercle Brugge 2022 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủSilvère Ganvoula
- Quốc tịchCOD
- Ngày sinh29/06/1996
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Al Fayha24/08/2025
- Giá trị thị trường900K €
Thành tích nổi bật
2
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024
1
Europa League participant
2023-2024
1
Swiss champion
2023-2024
1
German second tier champion
2020-2021
1
Africa Cup participant
2015
Trận đấu2
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu112
Sút6
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền22
Chuyền chính xác17
Chuyền quyết định1
Rê bóng3
Rê bóng thành công1
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp13
Thắng tranh chấp7
Không chiến thắng6
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Al Fayha
-
Monza
-
Young Boys
-
VfL Bochum 1848
-
Cercle Brugge
-
VfL Bochum 1848
-
Anderlecht
-
VfL Bochum 1848
-
Anderlecht
-
KV Mechelen
-
Anderlecht
-
KVC Westerlo
-
Anderlecht
-
KVC Westerlo
-
Elazigspor
-
Raja Club Athletic
2
Champions League participant
2024-2025, 2023-2024
1
Europa League participant
2023-2024
1
Swiss champion
2023-2024
1
German second tier champion
2020-2021
1
Africa Cup participant
2015
