#81
Luis Maximiano
Quốc tịch
—
Ngày sinh
05/01/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
27
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
81
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,520Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác63%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủLuis Maximiano
- Quốc tịch—
- Ngày sinh05/01/1999
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2022-2023, 2019-2020
2
Under-20 World Cup participant
2019, 2017
1
Conference League participant
2022-2023
1
Portuguese Super Cup winner
2022
1
Euro Under-21 runner-up
2021
1
European Under-21 participant
2021
Trận đấu30
Đá chính28
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,520
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền693
Chuyền chính xác438
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng20
Tranh chấp8
Thắng tranh chấp7
Không chiến thắng6
Phạm lỗi1
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
2
Europa League participant
2022-2023, 2019-2020
2
Under-20 World Cup participant
2019, 2017
1
Conference League participant
2022-2023
1
Portuguese Super Cup winner
2022
1
Euro Under-21 runner-up
2021
1
European Under-21 participant
2021
1
Portuguese champion
2020-2021
1
Portuguese league cup winner
2020-2021
1
Euro Under-17 participant
2016
1
European Under-17 champion
2016
