#0
Knowledge Musona
Al Okhdood
Saudi Arabia Division 1
Quốc tịch
ZIM
Ngày sinh
21/06/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.74 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Cả hai chân
Giá trị
200K €
36
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
5Bàn thắng
3Kiến tạo
2,030Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.15
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận1.6
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích17%
- Phạm lỗi / trận1.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Scottland Football Club 2025 - Nay
- Al Okhdood 2024 - 2025
- Al Riyadh 2023 - 2024
- Al-Tai 2021 - 2023
- Anderlecht 2021 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủKnowledge Musona
- Quốc tịchZIM
- Ngày sinh21/06/1990
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnCả hai chân
- Ngày gia nhập Al Okhdood27/07/2025
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
4
Africa Cup participant
2025, 2022, 2019, 2017
1
Europa League participant
2018-2019
1
South African cup winner
2010-2011
1
Top scorer
2010-2011
1
Best young player
2010
Trận đấu33
Đá chính21
Bàn thắng5
Phạt đền1
Kiến tạo3
Phút thi đấu2,030
Sút52
Sút trúng đích9
Cơ hội lớn tạo ra9
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền763
Chuyền chính xác632
Chuyền quyết định38
Rê bóng32
Rê bóng thành công17
Tắc bóng25
Cắt bóng11
Phá bóng20
Tranh chấp150
Thắng tranh chấp57
Không chiến thắng6
Phạm lỗi36
Bị phạm lỗi9
Việt vị5
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Scottland Football Club
-
Al Okhdood
-
Al Riyadh
-
Al-Tai
-
Anderlecht
-
KAS Eupen
-
Anderlecht
-
KSC Lokeren
-
Anderlecht
-
KV Oostende
-
TSG Hoffenheim
-
Kaizer Chiefs
-
TSG Hoffenheim
-
FC Augsburg
-
TSG Hoffenheim
-
Kaizer Chiefs
4
Africa Cup participant
2025, 2022, 2019, 2017
1
Europa League participant
2018-2019
1
South African cup winner
2010-2011
1
Top scorer
2010-2011
1
Best young player
2010
