#17
Abdullah Al-Hafith
Quốc tịch
—
Ngày sinh
25/12/1992 (33 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
33
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
17
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
31Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
1,213Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác89%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủAbdullah Al-Hafith
- Quốc tịch—
- Ngày sinh25/12/1992
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
6
AFC Champions League participant
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014
3
Saudi Arabian champion
2019-2020, 2017-2018, 2016-2017
3
Saudi Cup Winner
2019-2020, 2016-2017, 2014-2015
1
FIFA Club World Cup participant
2020
1
AFC Champions League winner
2018-2019
1
Crown Prince Cup Winner
2016
Trận đấu31
Đá chính12
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu1,213
Sút6
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền632
Chuyền chính xác562
Chuyền quyết định3
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng25
Cắt bóng10
Phá bóng63
Tranh chấp109
Thắng tranh chấp66
Không chiến thắng35
Phạm lỗi12
Bị phạm lỗi6
Việt vị1
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
6
AFC Champions League participant
2019-2020, 2018-2019, 2017-2018, 2016-2017, 2014-2015, 2013-2014
3
Saudi Arabian champion
2019-2020, 2017-2018, 2016-2017
3
Saudi Cup Winner
2019-2020, 2016-2017, 2014-2015
1
FIFA Club World Cup participant
2020
1
AFC Champions League winner
2018-2019
1
Crown Prince Cup Winner
2016
1
Under-20 World Cup participant
2011
