#16
Edouard Mendy
Quốc tịch
—
Ngày sinh
01/03/1992 (34 tuổi)
Chiều cao
1.97 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
34
Tuổi
1.97 m
Chiều cao
86 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
16
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
26Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
2,340Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác77%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủEdouard Mendy
- Quốc tịch—
- Ngày sinh01/03/1992
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
5
Goalkeeper of the season
2025-2026, 2024-2025, 2021-2022, 2021, 2020-2021
4
Africa Cup participant
2025, 2024, 2022, 2019
3
Champions League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
2
AFC Champions League Champions
2025-2026, 2024-2025
1
Saudi Super Cup Winner
2025-2026
1
Africa Cup winner
2022
Trận đấu26
Đá chính26
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu2,340
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền691
Chuyền chính xác533
Chuyền quyết định2
Rê bóng2
Rê bóng thành công2
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng6
Tranh chấp14
Thắng tranh chấp11
Không chiến thắng7
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi4
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
5
Goalkeeper of the season
2025-2026, 2024-2025, 2021-2022, 2021, 2020-2021
4
Africa Cup participant
2025, 2024, 2022, 2019
3
Champions League participant
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
2
AFC Champions League Champions
2025-2026, 2024-2025
1
Saudi Super Cup Winner
2025-2026
1
Africa Cup winner
2022
1
FIFA Club World Cup participant
2022
1
FIFA Club World Cup winner
2022
1
World Cup participant
2022
1
UEFA Supercup Winner
2021-2022
1
Footballer of the Year
2021
1
World's Best Goalkeeper
2021
1
Champions League Winner
2020-2021
1
Europa League participant
2019-2020
1
French 2nd tier champion
2017-2018
