#27
Ahmed Al-Ghamdi
Al Ittihad Club
Saudi Professional League
Quốc tịch
KSA
KSA Ngày sinh
20/09/2001 (24 tuổi)
Chiều cao
1.77 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
500K €
24
Tuổi
1.77 m
Chiều cao
70 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
27
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
33Trận đấu
3Bàn thắng
1Kiến tạo
656Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.09
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích46%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al Ittihad Club 2025 - Nay
- NEOM Sports Club 2025 - 2025
- Al Ittihad Club 2024 - 2025
- Al Ettifaq FC 2024 - 2024
- Al Ittihad Club 2024 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủAhmed Al-Ghamdi
- Quốc tịchKSA
- Ngày sinh20/09/2001
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Al Ittihad Club29/06/2025
- Giá trị thị trường500K €
Thành tích nổi bật
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2024-2025
1
Saudi Arabian champion
2024-2025
1
Saudi Cup Winner
2024-2025
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
AFC U23 Championship Winner
2022
1
Player of the Tournament
2021-2022
Trận đấu33
Đá chính5
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu656
Sút13
Sút trúng đích6
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền329
Chuyền chính xác281
Chuyền quyết định17
Rê bóng30
Rê bóng thành công12
Tắc bóng14
Cắt bóng3
Phá bóng0
Tranh chấp119
Thắng tranh chấp52
Không chiến thắng10
Phạm lỗi19
Bị phạm lỗi16
Việt vị4
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Al Ittihad Club
-
NEOM Sports Club
-
Al Ittihad Club
-
Al Ettifaq FC
-
Al Ittihad Club
-
Al Ettifaq FC
-
Pacific FC
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2024-2025
1
Saudi Arabian champion
2024-2025
1
Saudi Cup Winner
2024-2025
1
AFC Champions League participant
2023-2024
1
AFC U23 Championship Winner
2022
1
Player of the Tournament
2021-2022
1
WAFF West Asian U23 Championship winner
2021-2022
