#11
Muralha
Abha
Saudi Arabia Division 1
Quốc tịch
BRA
BRA Ngày sinh
21/01/1993 (34 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
275K €
34
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
81 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Thể lực
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
6Bàn thắng
4Kiến tạo
2,673Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.2
- Tỉ lệ chuyền chính xác79%
- Sút / trận2.6
- Rê bóng thành công / trận1
- Tỉ lệ sút trúng đích39%
- Phạm lỗi / trận1.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ8 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Abha 2025 - Nay
- Dabba Al-Fujairah 2024 - 2025
- Al-Arabi SC(KSA) 2023 - 2024
- Al Riyadh 2022 - 2023
- Al Qadsiah 2021 - 2022
Thông tin khác
- Tên đầy đủMuralha
- Quốc tịchBRA
- Ngày sinh21/01/1993
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Abha13/08/2025
- Giá trị thị trường275K €
Thành tích nổi bật
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2025-2026
1
Copa São Paulo de Juniores winner
2011
Trận đấu30
Đá chính30
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo4
Phút thi đấu2,673
Sút77
Sút trúng đích30
Cơ hội lớn tạo ra9
Cơ hội lớn bỏ lỡ5
Đường chuyền1097
Chuyền chính xác867
Chuyền quyết định69
Rê bóng54
Rê bóng thành công30
Tắc bóng36
Cắt bóng11
Phá bóng6
Tranh chấp225
Thắng tranh chấp94
Không chiến thắng9
Phạm lỗi45
Bị phạm lỗi19
Việt vị2
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ1
-
Abha
-
Dabba Al-Fujairah
-
Al-Arabi SC(KSA)
-
Al Riyadh
-
Al Qadsiah
-
Al Hazem
-
Seongnam FC
-
CR Flamengo
-
Pohang Steelers
-
CR Flamengo
-
Luverdense EC (MT)
-
CR Flamengo
-
Luverdense EC (MT)
-
CR Flamengo
-
Red Bull Bragantino
-
CR Flamengo
-
CR Flamengo (RJ) U20
-
Portuguesa
1
Saudi Arabian 2nd tier champion
2025-2026
1
Copa São Paulo de Juniores winner
2011
