#0
Ali Adnan
Al Zawraa SC
Iraq Stars League
Quốc tịch
IRQ
IRQ Ngày sinh
19/12/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
150K €
32
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
86 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Rê bóng, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
32Trận đấu
3Bàn thắng
3Kiến tạo
2,822Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.09
- Tỉ lệ chuyền chính xác82%
- Sút / trận0.9
- Rê bóng thành công / trận0.8
- Tỉ lệ sút trúng đích46%
- Phạm lỗi / trận0.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
- Thẻ vàng / thẻ đỏ5 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al Zawraa 2026 - Nay
- Al Wehda Mecca 2025 - 2026
- Al Najma(KSA) 2024 - 2025
- Free player 2024 - 2024
- Mes Rafsanjan 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủAli Adnan
- Quốc tịchIRQ
- Ngày sinh19/12/1993
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Al Zawraa SC09/07/2026
- Giá trị thị trường150K €
Thành tích nổi bật
2
Asian Cup participant
2022-2023, 2018-2019
1
Russian second tier champion
2023
1
Olympics participant
2015-2016
1
Asian Games Bronze Medal
2014
1
Under-20 World Cup participant
2013
Trận đấu32
Đá chính32
Bàn thắng3
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu2,822
Sút28
Sút trúng đích13
Cơ hội lớn tạo ra9
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền1272
Chuyền chính xác1045
Chuyền quyết định30
Rê bóng38
Rê bóng thành công27
Tắc bóng21
Cắt bóng30
Phá bóng125
Tranh chấp158
Thắng tranh chấp101
Không chiến thắng29
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi24
Việt vị4
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
-
Al Zawraa
-
Al Wehda Mecca
-
Al Najma(KSA)
-
Free player
-
Mes Rafsanjan
-
Rubin Kazan
-
Vejle
-
Free player
-
Vancouver Whitecaps
-
Udinese
-
Vancouver Whitecaps
-
Udinese
-
Atalanta
-
Udinese
-
Caykur Rizespor
-
Amanat Baghdad
-
Al-Quwa Al-Jawiya Youth
-
Al Zawraa
2
Asian Cup participant
2022-2023, 2018-2019
1
Russian second tier champion
2023
1
Olympics participant
2015-2016
1
Asian Games Bronze Medal
2014
1
Under-20 World Cup participant
2013
