#90
Luvannor Henrique De Sousa
Al-Jabalain
Saudi Arabia Division 1
Quốc tịch
MDA
Ngày sinh
19/05/1990 (36 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
275K €
36
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
90
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
180Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác70%
- Sút / trận3.5
- Rê bóng thành công / trận2
- Tỉ lệ sút trúng đích14%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.5
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al-Jabalain 2026 - Nay
- Al-Faisaly Harmah 2025 - 2026
- Al Bukayriyah 2024 - 2025
- Sheriff Tiraspol 2023 - 2024
- Ceara 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủLuvannor Henrique De Sousa
- Quốc tịchMDA
- Ngày sinh19/05/1990
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Al-Jabalain11/08/2026
- Giá trị thị trường275K €
Thành tích nổi bật
4
Moldavian champion
2021-2022, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
3
Europa League participant
2023-2024, 2013-2014, 2012-2013
2
Top scorer
2016-2017, 2014
1
Champion Campeonato Brasileiro Série B
2021-2022
1
UAE League Cup Winner
2018-2019
1
GCC Champions League Winner
2014-2015
Trận đấu2
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu180
Sút7
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền44
Chuyền chính xác31
Chuyền quyết định4
Rê bóng5
Rê bóng thành công4
Tắc bóng1
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp17
Thắng tranh chấp9
Không chiến thắng3
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Al-Jabalain
-
Al-Faisaly Harmah
-
Al Bukayriyah
-
Sheriff Tiraspol
-
Ceara
-
Cruzeiro Esporte Clube
-
Al Taawoun
-
Sheriff Tiraspol
-
Al Wahda(UAE)
-
Shabab Al Ahli
-
Al-Shabab Al-Arabi Club (1958 - 2017)
-
Sheriff Tiraspol
-
Morrinhos FC
4
Moldavian champion
2021-2022, 2013-2014, 2012-2013, 2011-2012
3
Europa League participant
2023-2024, 2013-2014, 2012-2013
2
Top scorer
2016-2017, 2014
1
Champion Campeonato Brasileiro Série B
2021-2022
1
UAE League Cup Winner
2018-2019
1
GCC Champions League Winner
2014-2015
1
Player of the Year
2014
1
Moldovan supercup winner
2012-2013
1
Striker of the Year
2012-2013
