#10
Ibrahima Ndiaye
Al-Faisaly Harmah
Saudi Arabia Division 1
Quốc tịch
SEN
SEN Ngày sinh
06/07/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.62 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
350K €
28
Tuổi
1.62 m
Chiều cao
57 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
7Trận đấu
2Bàn thắng
2Kiến tạo
579Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.29
- Tỉ lệ chuyền chính xác68%
- Sút / trận2.3
- Rê bóng thành công / trận1.7
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận1.3
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al-Faisaly Harmah 2025 - Nay
- Al Hazem 2024 - 2025
- Zamalek SC 2022 - 2024
- Luzern 2019 - 2022
- Wadi Degla SC 2018 - 2019
Thông tin khác
- Tên đầy đủIbrahima Ndiaye
- Quốc tịchSEN
- Ngày sinh06/07/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Al-Faisaly Harmah30/08/2025
- Giá trị thị trường350K €
Thành tích nổi bật
1
CAF Confederation Cup winner
2023-2024
1
Swiss cup winner
2020-2021
1
Top scorer
2020-2021
1
Under-20 World Cup participant
2017
Trận đấu7
Đá chính7
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu579
Sút16
Sút trúng đích8
Cơ hội lớn tạo ra3
Cơ hội lớn bỏ lỡ2
Đường chuyền165
Chuyền chính xác113
Chuyền quyết định13
Rê bóng22
Rê bóng thành công12
Tắc bóng5
Cắt bóng0
Phá bóng9
Tranh chấp73
Thắng tranh chấp37
Không chiến thắng11
Phạm lỗi9
Bị phạm lỗi9
Việt vị5
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Al-Faisaly Harmah
-
Al Hazem
-
Zamalek SC
-
Luzern
-
Wadi Degla SC
-
Ergotelis
-
Wadi Degla SC
-
ASC Jaraaf de Dakar
1
CAF Confederation Cup winner
2023-2024
1
Swiss cup winner
2020-2021
1
Top scorer
2020-2021
1
Under-20 World Cup participant
2017
