#27
Hamdan Al-Shamrani
Al Ula FC
Saudi Arabia Division 1
Quốc tịch
KSA
KSA Ngày sinh
14/12/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
400K €
30
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
27
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
0Bàn thắng
1Kiến tạo
2,127Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác75%
- Sút / trận0.4
- Rê bóng thành công / trận0.3
- Tỉ lệ sút trúng đích36%
- Phạm lỗi / trận1.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ10 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Al-Ula FC 2025 - Nay
- Al Ettifaq FC 2025 - 2025
- Al Kholood 2024 - 2025
- Al Ettifaq FC 2023 - 2024
- Al Ittihad Club 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủHamdan Al-Shamrani
- Quốc tịchKSA
- Ngày sinh14/12/1996
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Al Ula FC07/08/2025
- Giá trị thị trường400K €
Thành tích nổi bật
3
AFC Champions League participant
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
1
Saudi Arabian champion
2022-2023
1
Saudi Super Cup Winner
2022-2023
1
Asian Cup participant
2018-2019
Trận đấu30
Đá chính27
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu2,127
Sút11
Sút trúng đích4
Cơ hội lớn tạo ra4
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền624
Chuyền chính xác471
Chuyền quyết định19
Rê bóng30
Rê bóng thành công10
Tắc bóng37
Cắt bóng27
Phá bóng87
Tranh chấp211
Thắng tranh chấp84
Không chiến thắng29
Phạm lỗi41
Bị phạm lỗi8
Việt vị1
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ0
-
Al-Ula FC
-
Al Ettifaq FC
-
Al Kholood
-
Al Ettifaq FC
-
Al Ittihad Club
-
Al Ettifaq FC
-
Al Ittihad Club
-
Al-Faisaly Harmah
-
Al-Ahli SFC
-
Al-Ahli SFC U23 (- 2022)
3
AFC Champions League participant
2018-2019, 2017-2018, 2016-2017
1
Saudi Arabian champion
2022-2023
1
Saudi Super Cup Winner
2022-2023
1
Asian Cup participant
2018-2019
