#8
Kristijan Bistrović
Akron Togliatti
Russian Premier League
Quốc tịch
CRO
CRO Ngày sinh
09/04/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.83 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
1.5M
28
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
8
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
200Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác83%
- Sút / trận0.2
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích100%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Akron Togliatti 2025 - Nay
- CSKA Moscow 2024 - 2025
- Baltika Kaliningrad 2023 - 2024
- CSKA Moscow 2023 - 2023
- Fortuna Sittard 2023 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủKristijan Bistrović
- Quốc tịchCRO
- Ngày sinh09/04/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Akron Togliatti05/09/2025
- Giá trị thị trường1.5M
Thành tích nổi bật
3
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2017-2018
2
European Under-21 participant
2021, 2019
1
Russian cup winner
2025
1
Champions League participant
2018-2019
1
Russian Super Cup winner
2018-2019
Trận đấu5
Đá chính2
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu200
Sút1
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền93
Chuyền chính xác77
Chuyền quyết định3
Rê bóng3
Rê bóng thành công2
Tắc bóng2
Cắt bóng1
Phá bóng2
Tranh chấp14
Thắng tranh chấp5
Không chiến thắng0
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Akron Togliatti
-
CSKA Moscow
-
Baltika Kaliningrad
-
CSKA Moscow
-
Fortuna Sittard
-
CSKA Moscow
-
Lecce
-
CSKA Moscow
-
Karagumruk
-
CSKA Moscow
-
Kasimpasa
-
CSKA Moscow
-
Slaven Belupo
-
Slaven Belupo Koprivnica Youth
-
Slaven Belupo Koprivnica U17
3
Europa League participant
2020-2021, 2019-2020, 2017-2018
2
European Under-21 participant
2021, 2019
1
Russian cup winner
2025
1
Champions League participant
2018-2019
1
Russian Super Cup winner
2018-2019
