#21
Anton Miranchuk
Dynamo Moscow
Russian Premier League
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
17/10/1995 (30 tuổi)
Chiều cao
1.85 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
2.0M €
30
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
79 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
21
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
17Trận đấu
1Bàn thắng
2Kiến tạo
814Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.06
- Tỉ lệ chuyền chính xác77%
- Sút / trận0.7
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích8%
- Phạm lỗi / trận0.6
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.4
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Dynamo Moscow 2025 - Nay
- FC Sion 2024 - 2025
- Lokomotiv Moscow 2017 - 2024
- Lokomotiv Moscow Youth 2016 - 2017
- Levadia Tallinn 2015 - 2016
Thông tin khác
- Tên đầy đủAnton Miranchuk
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh17/10/1995
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Dynamo Moscow21/08/2025
- Giá trị thị trường2.0M €
Thành tích nổi bật
4
Russian cup winner
2021, 2019, 2017, 2015
3
Champions League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
1
Russian Super Cup winner
2019-2020
1
Top scorer
2018-2019
1
Russian champion
2018
1
World Cup participant
2018
Trận đấu17
Đá chính10
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo2
Phút thi đấu814
Sút12
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra7
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền340
Chuyền chính xác261
Chuyền quyết định22
Rê bóng7
Rê bóng thành công4
Tắc bóng10
Cắt bóng7
Phá bóng8
Tranh chấp72
Thắng tranh chấp40
Không chiến thắng8
Phạm lỗi10
Bị phạm lỗi18
Việt vị2
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
Dynamo Moscow
-
FC Sion
-
Lokomotiv Moscow
-
Lokomotiv Moscow Youth
-
Levadia Tallinn
-
Lokomotiv Moscow Youth
4
Russian cup winner
2021, 2019, 2017, 2015
3
Champions League participant
2020-2021, 2019-2020, 2018-2019
1
Russian Super Cup winner
2019-2020
1
Top scorer
2018-2019
1
Russian champion
2018
1
World Cup participant
2018
1
Europa League participant
2017-2018
1
Midfielder of the Year
2015-2016
1
Russian U19 Champion
2015-2016
