#99
Andrey Lunev
Dynamo Moscow
Russian Premier League
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
13/11/1991 (34 tuổi)
Chiều cao
1.90 m
Vị trí
Thủ môn
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
800K €
34
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Thủ môn
Vị trí chính
99
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Rê bóng, Chuyền, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,260Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác65%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Dynamo Moscow 2024 - Nay
- Qarabag 2023 - 2024
- Bayer 04 Leverkusen 2021 - 2023
- Zenit St. Petersburg 2016 - 2021
- FC Ufa 2015 - 2016
Thông tin khác
- Tên đầy đủAndrey Lunev
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh13/11/1991
- Vị tríThủ môn
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Dynamo Moscow30/06/2024
- Giá trị thị trường800K €
Thành tích nổi bật
4
Europa League participant
2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2017-2018
3
Champions League participant
2022-2023, 2020-2021, 2019-2020
3
Russian champion
2021, 2020, 2019
1
Azerbaijani champion
2023-2024
1
Azerbaijani cup winner
2023-2024
1
Russian cup winner
2020
Trận đấu15
Đá chính14
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,260
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền410
Chuyền chính xác265
Chuyền quyết định0
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng19
Tranh chấp10
Thắng tranh chấp10
Không chiến thắng6
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Dynamo Moscow
-
Qarabag
-
Bayer 04 Leverkusen
-
Zenit St. Petersburg
-
FC Ufa
-
FC Saturn Ramenskoe
-
Torpedo Moscow
-
FC Kaluga
-
Torpedo Moscow
-
FK Istra
-
Torpedo Moscow
-
Torpedo Moskau II
4
Europa League participant
2023-2024, 2021-2022, 2018-2019, 2017-2018
3
Champions League participant
2022-2023, 2020-2021, 2019-2020
3
Russian champion
2021, 2020, 2019
1
Azerbaijani champion
2023-2024
1
Azerbaijani cup winner
2023-2024
1
Russian cup winner
2020
1
World Cup participant
2018
