#11
Nazmi Gripshi
Rubin Kazan
Russian Premier League
Quốc tịch
ALB
ALB Ngày sinh
05/07/1997 (29 tuổi)
Chiều cao
1.76 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
2.5M €
29
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
4Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
175Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác81%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.5
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.5
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Rubin Kazan 2026 - Nay
- FC Astana 2024 - 2026
- FC Ballkani 2020 - 2024
- Skenderbeu Korca 2017 - 2020
- Teuta Durres 2015 - 2017
Thông tin khác
- Tên đầy đủNazmi Gripshi
- Quốc tịchALB
- Ngày sinh05/07/1997
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Rubin Kazan18/02/2026
- Giá trị thị trường2.5M €
Thành tích nổi bật
3
Conference League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
3
Kosovan Champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
1
Top scorer
2024-2025
1
Kosovo Cup Winner
2024
1
Kazakh League Cup Winner
2023-2024
1
Kosovan Super Cup Winner
2022-2023
Trận đấu4
Đá chính3
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu175
Sút4
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền36
Chuyền chính xác29
Chuyền quyết định4
Rê bóng2
Rê bóng thành công0
Tắc bóng3
Cắt bóng1
Phá bóng0
Tranh chấp18
Thắng tranh chấp10
Không chiến thắng1
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Rubin Kazan
-
FC Astana
-
FC Ballkani
-
Skenderbeu Korca
-
Teuta Durres
-
KF Teuta U19
3
Conference League participant
2024-2025, 2023-2024, 2022-2023
3
Kosovan Champion
2023-2024, 2022-2023, 2021-2022
1
Top scorer
2024-2025
1
Kosovo Cup Winner
2024
1
Kazakh League Cup Winner
2023-2024
1
Kosovan Super Cup Winner
2022-2023
1
Albanian Super Cup winner
2018-2019
1
Albanian champion
2017-2018
1
Albanian Cup winner
2017-2018
1
Europa League participant
2017-2018
