#0
Daler Kuzyaev
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
15/01/1993 (33 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
3.0M
33
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
74 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Phòng ngự, Rê bóng
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
20Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
996Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác78%
- Sút / trận0.5
- Rê bóng thành công / trận0.4
- Tỉ lệ sút trúng đích22%
- Phạm lỗi / trận0.9
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Free player 2026 - Nay
- Rubin Kazan 2025 - 2026
- Free player 2025 - 2025
- Havre Athletic Club 2023 - 2025
- Zenit St. Petersburg 2017 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủDaler Kuzyaev
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh15/01/1993
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường3.0M
Thành tích nổi bật
5
Russian champion
2023, 2022, 2021, 2020, 2019
3
Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
3
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019, 2017-2018
2
Russian Super Cup winner
2022-2023, 2021-2022
1
Euro participant
2021
1
Russian cup winner
2020
Trận đấu20
Đá chính11
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu996
Sút9
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền463
Chuyền chính xác361
Chuyền quyết định4
Rê bóng12
Rê bóng thành công7
Tắc bóng13
Cắt bóng12
Phá bóng13
Tranh chấp101
Thắng tranh chấp45
Không chiến thắng12
Phạm lỗi18
Bị phạm lỗi13
Việt vị1
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
-
Free player
-
Rubin Kazan
-
Free player
-
Havre Athletic Club
-
Zenit St. Petersburg
-
Akhmat Grozny
-
Neftekhimik Nizhnekamsk
-
Karelia Petrozavodsk
-
Svarog-SMU303 St. Petersburg
-
Zenit St.Petersburg Youth
-
Zenit St.Petersburg Youth
5
Russian champion
2023, 2022, 2021, 2020, 2019
3
Champions League participant
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020
3
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019, 2017-2018
2
Russian Super Cup winner
2022-2023, 2021-2022
1
Euro participant
2021
1
Russian cup winner
2020
1
World Cup participant
2018
