#11
Aleksandr Lomovitskiy
FC Torpedo Zhodino
Belarusian Premier League
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
27/01/1998 (28 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
300K
28
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
73 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
11
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Thể lực, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
2Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
103Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Torpedo Zhodino 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Rubin Kazan 2025 - 2026
- Fakel Voronezh 2025 - 2025
- Rubin Kazan 2022 - 2025
Thông tin khác
- Tên đầy đủAleksandr Lomovitskiy
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh27/01/1998
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập FC Torpedo Zhodino03/08/2026
- Giá trị thị trường300K
Thành tích nổi bật
2
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019
1
Russian second tier champion
2023
1
European Under-21 participant
2021
1
Euro Under-17 participant
2015
1
Under-17 World Cup participant
2015
Trận đấu2
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu103
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
-
FC Torpedo Zhodino
-
Free player
-
Rubin Kazan
-
Fakel Voronezh
-
Rubin Kazan
-
Khimki
-
Rubin Kazan
-
Spartak Moscow
-
Arsenal Tula
-
Spartak Moscow
-
Khimki
-
Spartak Moscow
-
Arsenal Tula
-
Spartak Moscow
-
Spartak 2 Moscow
-
Spartak Moscow Youth
2
Europa League participant
2021-2022, 2018-2019
1
Russian second tier champion
2023
1
European Under-21 participant
2021
1
Euro Under-17 participant
2015
1
Under-17 World Cup participant
2015
