Zalimkhan Yusupov
#22

Zalimkhan Yusupov

FC Ufa Russian First League
Quốc tịch RUS
Ngày sinh 27/01/1998 (29 tuổi)
Chiều cao 1.74 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 350K €
29
Tuổi
1.74 m
Chiều cao
66 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
22
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 40 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

9Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
235Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.11
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Ufa 2025 - Nay
  • Chernomorets Novorossijsk 2025 - 2025
  • Dynamo Makhachkala 2020 - 2025
  • Free player 2019 - 2020
  • Legion Dynamo 2019 - 2019

Thông tin khác

  • Tên đầy đủZalimkhan Yusupov
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh27/01/1998
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Ufa17/07/2025
  • Giá trị thị trường350K €
Trận đấu9
Đá chính9
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu235
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
  • FC Ufa
    07/2025 → Hiện tại
  • Chernomorets Novorossijsk
    02/2025 → 07/2025 100K €
  • Dynamo Makhachkala
    02/2020 → 02/2025
  • Free player
    10/2019 → 02/2020
  • Legion Dynamo
    02/2019 → 10/2019
  • Free player
    08/2018 → 02/2019
  • Legion Dynamo
    07/2018 → 08/2018
  • Anzhi 2 Makhachkala
    12/2017 → 07/2018
  • Anzhi Makhachkala II
    06/2016 → 12/2017
  • FK Anzhi U19
    06/2012 → 06/2016

Chưa có danh hiệu.