#10
Yordy Reyna
Quốc tịch
—
Ngày sinh
17/09/1993 (32 tuổi)
Chiều cao
1.69 m
Vị trí
—
Chân thuận
—
Giá trị
—
32
Tuổi
1.69 m
Chiều cao
64 kg
Cân nặng
—
Vị trí chính
10
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
29Trận đấu
7Bàn thắng
0Kiến tạo
1,228Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.24
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ6 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
Thông tin khác
- Tên đầy đủYordy Reyna
- Quốc tịch—
- Ngày sinh17/09/1993
- Vị trí—
- Chân thuận—
- Giá trị thị trường—
Thành tích nổi bật
3
Europa League participant
2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
2
Austrian champion
2015-2016, 2013-2014
2
Austrian cup winner
2015-2016, 2013-2014
2
Champions League participant
2015-2016, 2013-2014
1
Russian second tier champion
2026
1
Copa América participant
2015
Trận đấu29
Đá chính26
Bàn thắng7
Phạt đền2
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,228
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng6
Thẻ đỏ0
Chưa có dữ liệu sự nghiệp.
3
Europa League participant
2015-2016, 2014-2015, 2013-2014
2
Austrian champion
2015-2016, 2013-2014
2
Austrian cup winner
2015-2016, 2013-2014
2
Champions League participant
2015-2016, 2013-2014
1
Russian second tier champion
2026
1
Copa América participant
2015
1
Best young player
2012
