#88
Zikrula Magomedov
Mashuk-KMV Pyatigorsk
RUS D3A
Quốc tịch
RUS
RUS Ngày sinh
19/03/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân trái
Giá trị
75K
27
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
88
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
11Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
182Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Mashuk-KMV Pyatigorsk 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Chernomorets Novorossijsk 2025 - 2026
- FC Murom 2024 - 2025
- Chernomorets Novorossijsk 2022 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủZikrula Magomedov
- Quốc tịchRUS
- Ngày sinh19/03/1999
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân trái
- Ngày gia nhập Mashuk-KMV Pyatigorsk20/08/2026
- Giá trị thị trường75K
Trận đấu11
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu182
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Mashuk-KMV Pyatigorsk
-
Free player
-
Chernomorets Novorossijsk
-
FC Murom
-
Chernomorets Novorossijsk
-
TSK-Tavriya Simferopol
-
FC Iberia 1999 Tbilisi
-
Free player
-
Chernomorets Novorossijsk
-
Anzhi Makhachkala II (-2022)
-
Legion Dynamo
-
Anzhi Makhachkala II (-2022)
-
Anzhi 2 Makhachkala (-2018)
-
Anzhi Makhachkala II (-2022)
Chưa có danh hiệu.
