Denis Kaykov
#0

Denis Kaykov

Volna Kovernino RUS D3B
Quốc tịch RUS
Ngày sinh 12/08/1997 (28 tuổi)
Chiều cao 1.90 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 125K €
28
Tuổi
1.90 m
Chiều cao
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 36 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

28Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
88Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.04
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Volna Kovernino 2025 - Nay
  • Znamya Truda 2025 - 2025
  • FK Kosmos Dolgoprudny 2024 - 2025
  • Amkar Perm 2021 - 2024
  • FK Tambov-M 2021 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDenis Kaykov
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh12/08/1997
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập Volna Kovernino31/12/2025
  • Giá trị thị trường125K €
Trận đấu28
Đá chính27
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu88
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
  • Volna Kovernino
    12/2025 → Hiện tại
  • Znamya Truda
    01/2025 → 12/2025
  • FK Kosmos Dolgoprudny
    02/2024 → 01/2025
  • Amkar Perm
    07/2021 → 02/2024
  • FK Tambov-M
    02/2021 → 07/2021
  • Neftekhimik Nizhnekamsk
    07/2019 → 02/2021
  • Volga Nizhny Novgorod
    07/2018 → 07/2019
  • FK Orenburg Youth
    06/2017 → 07/2018
  • FK Orenburg-2
    06/2016 → 06/2017
  • LFK Lokomotiv 2 Moskau/Perovo
    12/2014 → 06/2016

Chưa có danh hiệu.