Anton Bocharov
#0

Anton Bocharov

FC Izhevsk RUS D3B
Quốc tịch RUS
Ngày sinh 14/01/1995 (31 tuổi)
Chiều cao 1.78 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 190K €
31
Tuổi
1.78 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 44 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 38 Thể lực 38 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

23Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
370Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.09
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FK Zenit Izhevsk 2026 - Nay
  • Khimik Dzerzhinsk 2025 - 2026
  • Khimik Dzerzhinsk 2024 - 2025
  • Amkar Perm 2022 - 2024
  • Amkar Perm 2022 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAnton Bocharov
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh14/01/1995
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Izhevsk12/03/2026
  • Giá trị thị trường190K €
Trận đấu23
Đá chính16
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu370
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FK Zenit Izhevsk
    03/2026 → Hiện tại
  • Khimik Dzerzhinsk
    01/2025 → 03/2026
  • Khimik Dzerzhinsk
    12/2024 → 01/2025
  • Amkar Perm
    02/2022 → 12/2024
  • Amkar Perm
    02/2022 → 02/2022
  • Tyumen
    01/2020 → 02/2022
  • Tyumen
    01/2020 → 01/2020
  • Syzran
    07/2019 → 01/2020
  • KAMAZ Naberezhnye Chelny
    07/2019 → 07/2019
  • KAMAZ Naberezhnye Chelny
    06/2019 → 07/2019
  • FC Pari Nizhniy Novgorod
    06/2019 → 06/2019
  • FC Pari Nizhniy Novgorod
    06/2019 → 06/2019
  • FC Pari Nizhniy Novgorod
    06/2019 → 06/2019
  • Syzran
    02/2019 → 06/2019
  • Syzran-2003
    02/2019 → 02/2019
  • Syzran-2003
    02/2019 → 02/2019
  • FC Pari Nizhniy Novgorod
    02/2018 → 02/2019
  • FC Pari Nizhniy Novgorod
    02/2018 → 02/2018
  • FC Pari Nizhniy Novgorod
    02/2018 → 02/2018
  • FK Zenit Izhevsk
    07/2017 → 02/2018
  • FK Zenit Izhevsk
    06/2017 → 07/2017
  • Nosta Novotroitsk
    07/2016 → 06/2017
  • Nosta Novotroitsk
    06/2016 → 07/2016
  • Krylya Sovetov Samara Youth
    06/2016 → 06/2016
  • Krylya Sovetov Samara Youth
    06/2016 → 06/2016
  • Nosta Novotroitsk
    01/2016 → 06/2016
  • Nosta Novotroitsk
    12/2015 → 01/2016
  • Krylya Sovetov Samara Youth
    12/2015 → 12/2015
  • Krylya Sovetov Samara Youth
    12/2015 → 12/2015
  • FC Lada Togliatti
    07/2015 → 12/2015
  • FC Lada Togliatti
    06/2015 → 07/2015
  • Krylya Sovetov Samara Youth
    06/2015 → 06/2015
  • Krylya Sovetov Samara Youth
    06/2015 → 06/2015
  • Syzran-2003
    07/2014 → 06/2015
  • Syzran-2003
    06/2014 → 07/2014
  • Krylya Sovetov Samara Youth
    01/2013 → 06/2014
  • Krylya Sovetov Samara Youth
    12/2012 → 01/2013

Chưa có danh hiệu.