#0
dmitriy osipov
Quốc tịch
—
Ngày sinh
14/02/1996 (30 tuổi)
Chiều cao
—
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
150K
30
Tuổi
—
Chiều cao
—
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Tốc độ, Sút
Điểm yếu
Phòng ngự, Chuyền
Thống kê mùa giải
14Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
1,260Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác0%
- Sút / trận0
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Shumbrat Saransk 2026 - Nay
- Free player 2026 - 2026
- Dinamo Vladivostok 2026 - 2026
- Dinamo Vladivostok 2026 - 2026
- Torpedo Miass 2025 - 2026
Thông tin khác
- Tên đầy đủdmitriy osipov
- Quốc tịch—
- Ngày sinh14/02/1996
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Giá trị thị trường150K
Trận đấu14
Đá chính14
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,260
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
Shumbrat Saransk
-
Free player
-
Dinamo Vladivostok
-
Dinamo Vladivostok
-
Torpedo Miass
-
Torpedo Miass
-
Dinamo Briansk
-
Dynamo Bryansk
-
Torpedo Miass
-
Torpedo Miass
-
FK Chita
-
FK Chita
-
Lada Dimitrovgrad
-
Lada Dimitrovgrad
-
Krylya Sovetov 2 Samara
-
Krylya Sovetov 2 Samara
-
Tom Tomsk
-
Tom Tomsk
-
Tom Tomsk II (-2023)
-
Tom Tomsk II (-2023)
-
Sibir-2 Novosibirsk (- 2019)
-
Sibir-2 Novosibirsk (- 2019)
-
Krylya Sovetov Samara Youth
-
Krylya Sovetov Samara Youth
Chưa có danh hiệu.
