Danila Smirnov
#0

Danila Smirnov

Quốc tịch RUS
Ngày sinh 07/06/2001 (25 tuổi)
Chiều cao 1.76 m
Vị trí Tiền vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 150K
25
Tuổi
1.76 m
Chiều cao
65 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 42 Sút 35 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 37 Thể lực 37 OVR
Điểm mạnh Tốc độ, Sút, Rê bóng
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

23Trận đấu
1Bàn thắng
0Kiến tạo
175Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.04
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ10 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Dynamo St.Petersburg 2026 - Nay
  • Kuban Krasnodar 2025 - 2026
  • Kuban Krasnodar 2025 - 2025
  • FK Astrakhan 2025 - 2025
  • FK Astrakhan 2025 - 2025

Thông tin khác

  • Tên đầy đủDanila Smirnov
  • Quốc tịchRUS
  • Ngày sinh07/06/2001
  • Vị tríTiền vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường150K

Thành tích nổi bật

1
Russian second tier champion
2021
Trận đấu23
Đá chính20
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu175
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ0
  • Dynamo St.Petersburg
    07/2026 → Hiện tại
  • Kuban Krasnodar
    08/2025 → 07/2026
  • Kuban Krasnodar
    08/2025 → 08/2025
  • FK Astrakhan
    03/2025 → 08/2025
  • FK Astrakhan
    03/2025 → 03/2025
  • Volgar-Gazprom Astrachan
    07/2022 → 03/2025
  • Volgar-Gazprom Astrachan
    07/2022 → 07/2022
  • Krylya Sovetov
    08/2020 → 07/2022
  • Krylya Sovetov
    07/2020 → 08/2020
  • Krylya Sovetov Samara Youth
    07/2018 → 07/2020
  • Krylya Sovetov Samara Youth
    06/2018 → 07/2018
  • Krylya Sovetov 2 Samara
    07/2017 → 06/2018
  • Krylya Sovetov 2 Samara
    06/2017 → 07/2017
1
Russian second tier champion
2021