#25
Mykola Kovtalyuk
FC Botosani
Romanian Super Liga
Quốc tịch
UKR
UKR Ngày sinh
26/04/1995 (31 tuổi)
Chiều cao
1.93 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
300K €
31
Tuổi
1.93 m
Chiều cao
75 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
25
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Thể lực, Chuyền, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
30Trận đấu
6Bàn thắng
0Kiến tạo
1,154Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.2
- Tỉ lệ chuyền chính xác71%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0.2
- Tỉ lệ sút trúng đích50%
- Phạm lỗi / trận0.8
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 1
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Botosani 2025 - Nay
- Kolos Kovalivka 2025 - 2025
- FC Vorskla Poltava 2024 - 2025
- Dila Gori 2023 - 2024
- FC Shakhtyor Karagandy 2022 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủMykola Kovtalyuk
- Quốc tịchUKR
- Ngày sinh26/04/1995
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Botosani29/07/2025
- Giá trị thị trường300K €
Thành tích nổi bật
1
Top scorer
2019-2020
Trận đấu30
Đá chính12
Bàn thắng6
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,154
Sút30
Sút trúng đích15
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ8
Đường chuyền316
Chuyền chính xác225
Chuyền quyết định17
Rê bóng8
Rê bóng thành công5
Tắc bóng10
Cắt bóng4
Phá bóng14
Tranh chấp197
Thắng tranh chấp85
Không chiến thắng55
Phạm lỗi25
Bị phạm lỗi15
Việt vị14
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ1
-
FC Botosani
-
Kolos Kovalivka
-
FC Vorskla Poltava
-
Dila Gori
-
FC Shakhtyor Karagandy
-
Akzhayik Uralsk Reserves
-
Dila Gori
-
FC Anyang
-
Dila Gori
-
Dinamo Tbilisi
-
Kolos Kovalivka
-
FC Kolkheti Poti
-
Kolos Kovalivka
-
Arsenal Kyiv
-
Michalovce
-
Michalovce
-
FC Poltava (1955-2018)
-
FK Poltava (-2018)
-
Illichivec Mariupol U19
-
Karpaty Lviv U19 (-2021)
1
Top scorer
2019-2020
