#37
Mihai Bordeianu
FC Botosani
Romanian Super Liga
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
18/11/1991 (34 tuổi)
Chiều cao
1.88 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
200K €
34
Tuổi
1.88 m
Chiều cao
80 kg
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
37
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Tốc độ, Rê bóng
Điểm yếu
Phòng ngự, Thể lực
Thống kê mùa giải
5Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
93Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác71%
- Sút / trận0.6
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích0%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Botosani 2025 - Nay
- ACSM Politehnica Iași 2023 - 2025
- FC Universitatea Cluj 2023 - 2023
- CFR Cluj 2021 - 2023
- Al Qadsiah 2021 - 2021
Thông tin khác
- Tên đầy đủMihai Bordeianu
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh18/11/1991
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Botosani30/06/2025
- Giá trị thị trường200K €
Thành tích nổi bật
5
Romanian champion
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
Conference League participant
2022-2023, 2021-2022
2
Romanian Super Cup winner
2020-2021, 2018-2019
1
Europa League participant
2019-2020
Trận đấu5
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu93
Sút3
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền59
Chuyền chính xác42
Chuyền quyết định0
Rê bóng2
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng6
Tranh chấp12
Thắng tranh chấp1
Không chiến thắng1
Phạm lỗi2
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
FC Botosani
-
ACSM Politehnica Iași
-
FC Universitatea Cluj
-
CFR Cluj
-
Al Qadsiah
-
CFR Cluj
-
Al Qadsiah
-
CFR Cluj
-
FC Botosani
-
FCM Dorohoi (- 2015)
-
FC Botosani
-
Ceahlaul Piatra Neamt U19
-
Liberty Salonta
5
Romanian champion
2021-2022, 2020-2021, 2019-2020, 2018-2019, 2017-2018
2
Conference League participant
2022-2023, 2021-2022
2
Romanian Super Cup winner
2020-2021, 2018-2019
1
Europa League participant
2019-2020
