Andrei Miron
#4

Andrei Miron

FC Botosani Romanian Super Liga
Quốc tịch ROU
Ngày sinh 28/05/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.85 m
Vị trí Hậu vệ
Chân thuận Chân phải
Giá trị 500K €
32
Tuổi
1.85 m
Chiều cao
82 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo

Chỉ số tổng quan

46 Tốc độ 41 Sút 74 Chuyền 65 Rê bóng 65 Phòng ngự 66 Thể lực 60 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Thể lực, Rê bóng
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

8Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
703Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác84%
  • Sút / trận0.5
  • Rê bóng thành công / trận0.1
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận1.5
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Botosani 2024 - Nay
  • FC Universitatea Cluj 2022 - 2024
  • Free player 2022 - 2022
  • Hapoel Haifa 2022 - 2022
  • Fotbal Club FCSB 2020 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAndrei Miron
  • Quốc tịchROU
  • Ngày sinh28/05/1994
  • Vị tríHậu vệ
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Botosani06/01/2024
  • Giá trị thị trường500K €

Thành tích nổi bật

1
Romanian cup winner
2019-2020
Trận đấu8
Đá chính8
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu703
Sút4
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra1
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền379
Chuyền chính xác320
Chuyền quyết định2
Rê bóng1
Rê bóng thành công1
Tắc bóng8
Cắt bóng7
Phá bóng37
Tranh chấp52
Thắng tranh chấp31
Không chiến thắng17
Phạm lỗi12
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • FC Botosani
    01/2024 → Hiện tại
  • FC Universitatea Cluj
    10/2022 → 01/2024
  • Free player
    09/2022 → 10/2022
  • Hapoel Haifa
    06/2022 → 09/2022
  • Fotbal Club FCSB
    02/2020 → 06/2022
  • FC Botosani
    06/2015 → 02/2020
  • FC Otelul Galati
    12/2013 → 06/2015
1
Romanian cup winner
2019-2020