#41
Andrei Dumiter
FC Botosani
Romanian Super Liga
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
10/04/1999 (27 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền đạo
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
450K €
27
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
76 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
41
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Tốc độ, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Phòng ngự
Thống kê mùa giải
40Trận đấu
5Bàn thắng
3Kiến tạo
1,746Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.13
- Tỉ lệ chuyền chính xác69%
- Sút / trận1.1
- Rê bóng thành công / trận0.5
- Tỉ lệ sút trúng đích43%
- Phạm lỗi / trận1.1
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0.1
- Thẻ vàng / thẻ đỏ4 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- FC Botosani 2025 - Nay
- UTA Arad 2025 - 2025
- FC Voluntari 2025 - 2025
- UTA Arad 2024 - 2025
- FC Voluntari 2023 - 2024
Thông tin khác
- Tên đầy đủAndrei Dumiter
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh10/04/1999
- Vị tríTiền đạo
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập FC Botosani30/06/2025
- Giá trị thị trường450K €
Thành tích nổi bật
1
Conference League participant
2022-2023
Trận đấu40
Đá chính17
Bàn thắng5
Phạt đền0
Kiến tạo3
Phút thi đấu1,746
Sút42
Sút trúng đích18
Cơ hội lớn tạo ra5
Cơ hội lớn bỏ lỡ8
Đường chuyền391
Chuyền chính xác271
Chuyền quyết định21
Rê bóng48
Rê bóng thành công18
Tắc bóng22
Cắt bóng4
Phá bóng19
Tranh chấp292
Thắng tranh chấp115
Không chiến thắng42
Phạm lỗi44
Bị phạm lỗi34
Việt vị3
Thẻ vàng4
Thẻ đỏ0
-
FC Botosani
-
UTA Arad
-
FC Voluntari
-
UTA Arad
-
FC Voluntari
-
Fotbal Club FCSB
-
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
Chindia Targoviste
-
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
-
Ripensia Timisoara
-
Ripensia Timisoara
-
LPS Banatul Timisoara
-
LPS Banatul Timisoara
-
Ripensia Timisoara
-
Ripensia Timisoara
-
LPS Banatul Timisoara
-
LPS Banatul Timisoara
-
AS Nova Mama Mia Becicherecu Mic
-
AS Nova Mama Mia Becicherecu Mic
1
Conference League participant
2022-2023
