Alexandru Pop
#99

Alexandru Pop

FC Dinamo 1948 Romanian Super Liga
Quốc tịch ROU
Ngày sinh 01/02/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.73 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 900K €
26
Tuổi
1.73 m
Chiều cao
68 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
99
Số áo

Chỉ số tổng quan

52 Tốc độ 43 Sút 75 Chuyền 67 Rê bóng 25 Phòng ngự 51 Thể lực 52 OVR
Điểm mạnh Chuyền, Rê bóng, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

7Trận đấu
1Bàn thắng
1Kiến tạo
368Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.14
  • Tỉ lệ chuyền chính xác75%
  • Sút / trận1.4
  • Rê bóng thành công / trận0.7
  • Tỉ lệ sút trúng đích50%
  • Phạm lỗi / trận0.6
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.3
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • FC Dinamo 1948 2024 - Nay
  • FC Otelul Galati 2023 - 2024
  • Unirea Dej 2023 - 2023
  • Farul Constanta 2022 - 2023
  • Unirea Dej 2021 - 2022

Thông tin khác

  • Tên đầy đủAlexandru Pop
  • Quốc tịchROU
  • Ngày sinh01/02/2000
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Ngày gia nhập FC Dinamo 194831/12/2024
  • Giá trị thị trường900K €
Trận đấu7
Đá chính5
Bàn thắng1
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu368
Sút10
Sút trúng đích5
Cơ hội lớn tạo ra2
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền109
Chuyền chính xác82
Chuyền quyết định9
Rê bóng5
Rê bóng thành công5
Tắc bóng1
Cắt bóng1
Phá bóng2
Tranh chấp32
Thắng tranh chấp17
Không chiến thắng5
Phạm lỗi4
Bị phạm lỗi6
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • FC Dinamo 1948
    12/2024 → Hiện tại 125K €
  • FC Otelul Galati
    06/2023 → 12/2024
  • Unirea Dej
    01/2023 → 06/2023
  • Farul Constanta
    12/2022 → 01/2023
  • Unirea Dej
    07/2021 → 12/2022
  • Farul Constanta
    06/2021 → 07/2021
  • FC Universitatea Cluj
    06/2019 → 06/2021
  • Farul Constanta U19
    06/2016 → 06/2019

Chưa có danh hiệu.