Mevlan Zeka
#9

Mevlan Zeka

KF Gunilla Hei Kosovo Superliga
Quốc tịch
Ngày sinh 28/05/1994 (32 tuổi)
Chiều cao 1.82 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Cả hai chân
Giá trị 250K €
32
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
77 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
9
Số áo

Chỉ số tổng quan

45 Tốc độ 47 Sút 36 Chuyền 40 Rê bóng 25 Phòng ngự 43 Thể lực 39 OVR
Điểm mạnh Sút, Tốc độ, Thể lực
Điểm yếu Phòng ngự, Chuyền

Thống kê mùa giải

19Trận đấu
4Bàn thắng
1Kiến tạo
779Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.21
  • Tỉ lệ chuyền chính xác0%
  • Sút / trận0
  • Rê bóng thành công / trận0
  • Tỉ lệ sút trúng đích0%
  • Phạm lỗi / trận0
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ1 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Gjilani 2026 - Nay
  • Malisheva 2025 - 2026
  • UTA Arad 2025 - 2025
  • FC Suhareka 2023 - 2025
  • Gjilani 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMevlan Zeka
  • Quốc tịch
  • Ngày sinh28/05/1994
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnCả hai chân
  • Ngày gia nhập KF Gunilla Hei02/07/2026
  • Giá trị thị trường250K €

Thành tích nổi bật

3
Kosovan Champion
2021-2022, 2018-2019, 2015-2016
1
Top scorer
2024-2025
1
Kosovo Cup Winner
2019
1
Kosovan Super Cup Winner
2018-2019
Trận đấu19
Đá chính0
Bàn thắng4
Phạt đền0
Kiến tạo1
Phút thi đấu779
Sút0
Sút trúng đích0
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền0
Chuyền chính xác0
Chuyền quyết định0
Rê bóng0
Rê bóng thành công0
Tắc bóng0
Cắt bóng0
Phá bóng0
Tranh chấp0
Thắng tranh chấp0
Không chiến thắng0
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi0
Việt vị0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
  • Gjilani
    07/2026 → Hiện tại
  • Malisheva
    08/2025 → 07/2026
  • UTA Arad
    06/2025 → 08/2025
  • FC Suhareka
    08/2023 → 06/2025
  • Gjilani
    06/2022 → 08/2023
  • FC Ballkani
    07/2020 → 06/2022
  • FC Feronikeli 74
    06/2018 → 07/2020
  • KF Liria Prizren
    06/2017 → 06/2018
  • FC Feronikeli 74
    06/2015 → 06/2017
3
Kosovan Champion
2021-2022, 2018-2019, 2015-2016
1
Top scorer
2024-2025
1
Kosovo Cup Winner
2019
1
Kosovan Super Cup Winner
2018-2019