#4
Alexandru Benga
UTA Arad
Romanian Super Liga
Quốc tịch
ROU
ROU Ngày sinh
15/06/1989 (37 tuổi)
Chiều cao
1.89 m
Vị trí
Hậu vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
100K €
37
Tuổi
1.89 m
Chiều cao
83 kg
Cân nặng
Hậu vệ
Vị trí chính
4
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu
Sút, Tốc độ
Thống kê mùa giải
39Trận đấu
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,369Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0.05
- Tỉ lệ chuyền chính xác85%
- Sút / trận0.3
- Rê bóng thành công / trận0.1
- Tỉ lệ sút trúng đích25%
- Phạm lỗi / trận0.4
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ3 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- UTA Arad 2020 - Nay
- Chindia Targoviste 2019 - 2020
- Septemvri Sofia 2018 - 2019
- Sandecja Nowy Sacz 2018 - 2018
- Juventus Bucuresti 2017 - 2018
Thông tin khác
- Tên đầy đủAlexandru Benga
- Quốc tịchROU
- Ngày sinh15/06/1989
- Vị tríHậu vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập UTA Arad15/08/2020
- Giá trị thị trường100K €
Thành tích nổi bật
1
Bulgarian Cup finalist
2014
1
Europa League participant
2013-2014
1
Champions League participant
2011-2012
Trận đấu39
Đá chính14
Bàn thắng2
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu1,369
Sút12
Sút trúng đích3
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền584
Chuyền chính xác496
Chuyền quyết định0
Rê bóng5
Rê bóng thành công5
Tắc bóng9
Cắt bóng16
Phá bóng118
Tranh chấp114
Thắng tranh chấp68
Không chiến thắng47
Phạm lỗi14
Bị phạm lỗi7
Việt vị1
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
-
UTA Arad
-
Chindia Targoviste
-
Septemvri Sofia
-
Sandecja Nowy Sacz
-
Juventus Bucuresti
-
Ermis Aradippou
-
Petrolul Ploiesti
-
FK Gilan Gabala
-
Botev Plovdiv
-
Petrolul Ploiesti
-
FC Otelul Galati
-
Petrolul Ploiesti
-
FC Otelul Galati
-
FC Brasov (- 2017)
-
Petrolul Ploiesti
-
FC Brasov (- 2017)
-
Forex Brasov (- 2011)
-
FC Brasov (- 2017)
-
FC Sacele (- 2009)
-
FC Brasov (- 2017)
1
Bulgarian Cup finalist
2014
1
Europa League participant
2013-2014
1
Champions League participant
2011-2012
