#0
Ofri Arad
Fotbal Club FCSB
Romanian Super Liga
Quốc tịch
ISR
ISR Ngày sinh
11/09/1998 (27 tuổi)
Chiều cao
1.82 m
Vị trí
Tiền vệ
Chân thuận
Chân phải
Giá trị
900K €
27
Tuổi
1.82 m
Chiều cao
—
Cân nặng
Tiền vệ
Vị trí chính
0
Số áo
Chỉ số tổng quan
Điểm mạnh
Chuyền, Rê bóng, Thể lực
Điểm yếu
Phòng ngự, Sút
Thống kê mùa giải
3Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
134Phút thi đấu
- Bàn thắng / trận0
- Tỉ lệ chuyền chính xác87%
- Sút / trận1
- Rê bóng thành công / trận0
- Tỉ lệ sút trúng đích33%
- Phạm lỗi / trận0
- Cơ hội lớn tạo ra / trận0
- Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Sự nghiệp CLB Xem tất cả
- Fotbal Club FCSB 2026 - Nay
- FC Kairat Almaty 2023 - 2026
- Maccabi Haifa 2023 - 2023
- FC Kairat Almaty 2023 - 2023
- Maccabi Haifa 2018 - 2023
Thông tin khác
- Tên đầy đủOfri Arad
- Quốc tịchISR
- Ngày sinh11/09/1998
- Vị tríTiền vệ
- Chân thuậnChân phải
- Ngày gia nhập Fotbal Club FCSB19/01/2026
- Giá trị thị trường900K €
Thành tích nổi bật
3
Israeli champion
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
2
Champions League participant
2025-2026, 2022-2023
2
Kazakh champion
2024-2025, 2023-2024
1
Kazakh Super Cup Winner
2024-2025
1
Conference League participant
2021-2022
Trận đấu3
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu134
Sút3
Sút trúng đích1
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ1
Đường chuyền100
Chuyền chính xác87
Chuyền quyết định4
Rê bóng1
Rê bóng thành công0
Tắc bóng7
Cắt bóng2
Phá bóng0
Tranh chấp24
Thắng tranh chấp13
Không chiến thắng4
Phạm lỗi0
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
-
Fotbal Club FCSB
-
FC Kairat Almaty
-
Maccabi Haifa
-
FC Kairat Almaty
-
Maccabi Haifa
-
Hapoel Ramat Gan
-
Maccabi Haifa
3
Israeli champion
2022-2023, 2021-2022, 2020-2021
2
Champions League participant
2025-2026, 2022-2023
2
Kazakh champion
2024-2025, 2023-2024
1
Kazakh Super Cup Winner
2024-2025
1
Conference League participant
2021-2022
