Monga Aluta Simba
#70

Monga Aluta Simba

Hermannstadt Romanian Super Liga
Quốc tịch SWE
Ngày sinh 08/05/2000 (26 tuổi)
Chiều cao 1.83 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân trái
Giá trị 300K €
26
Tuổi
1.83 m
Chiều cao
72 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
70
Số áo

Chỉ số tổng quan

60 Tốc độ 41 Sút 70 Chuyền 78 Rê bóng 29 Phòng ngự 47 Thể lực 54 OVR
Điểm mạnh Rê bóng, Chuyền, Tốc độ
Điểm yếu Phòng ngự, Sút

Thống kê mùa giải

15Trận đấu
0Bàn thắng
0Kiến tạo
340Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0
  • Tỉ lệ chuyền chính xác74%
  • Sút / trận0.7
  • Rê bóng thành công / trận0.9
  • Tỉ lệ sút trúng đích18%
  • Phạm lỗi / trận0.3
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ0 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • Hermannstadt 2026 - Nay
  • Sandvikens IF 2025 - 2026
  • Brann 2023 - 2025
  • GIF Sundsvall 2023 - 2023
  • Brann 2022 - 2023

Thông tin khác

  • Tên đầy đủMonga Aluta Simba
  • Quốc tịchSWE
  • Ngày sinh08/05/2000
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân trái
  • Ngày gia nhập Hermannstadt25/01/2026
  • Giá trị thị trường300K €
Trận đấu15
Đá chính1
Bàn thắng0
Phạt đền0
Kiến tạo0
Phút thi đấu340
Sút11
Sút trúng đích2
Cơ hội lớn tạo ra0
Cơ hội lớn bỏ lỡ0
Đường chuyền137
Chuyền chính xác101
Chuyền quyết định3
Rê bóng19
Rê bóng thành công14
Tắc bóng5
Cắt bóng0
Phá bóng3
Tranh chấp48
Thắng tranh chấp26
Không chiến thắng5
Phạm lỗi5
Bị phạm lỗi2
Việt vị0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
  • Hermannstadt
    01/2026 → Hiện tại
  • Sandvikens IF
    01/2025 → 01/2026
  • Brann
    07/2023 → 01/2025
  • GIF Sundsvall
    02/2023 → 07/2023
  • Brann
    12/2022 → 02/2023
  • IFK Varnamo
    03/2022 → 12/2022
  • Brann
    02/2021 → 03/2022 150K €
  • Vasteras SK FK
    08/2020 → 02/2021
  • Sandvikens IF
    02/2019 → 08/2020
  • Karlbergs BK
    12/2017 → 02/2019

Chưa có danh hiệu.