Gheorghe Grozav
#0

Gheorghe Grozav

Quốc tịch ROU
Ngày sinh 29/09/1990 (35 tuổi)
Chiều cao 1.79 m
Vị trí Tiền đạo
Chân thuận Chân phải
Giá trị 300K €
35
Tuổi
1.79 m
Chiều cao
71 kg
Cân nặng
Tiền đạo
Vị trí chính
0
Số áo

Chỉ số tổng quan

74 Tốc độ 59 Sút 92 Chuyền 76 Rê bóng 99 Phòng ngự 99 Thể lực 83 OVR
Điểm mạnh Phòng ngự, Thể lực, Chuyền
Điểm yếu Sút, Tốc độ

Thống kê mùa giải

39Trận đấu
7Bàn thắng
3Kiến tạo
2,860Phút thi đấu
  • Bàn thắng / trận0.18
  • Tỉ lệ chuyền chính xác72%
  • Sút / trận2.1
  • Rê bóng thành công / trận0.4
  • Tỉ lệ sút trúng đích25%
  • Phạm lỗi / trận1.4
  • Cơ hội lớn tạo ra / trận0.2
  • Thẻ vàng / thẻ đỏ2 / 0
Xem tất cả thống kê

Sự nghiệp CLB Xem tất cả

  • CSM Corona Brasov 2026 - Nay
  • Free player 2026 - 2026
  • Petrolul Ploiesti 2022 - 2026
  • MTK Budapest 2021 - 2022
  • Diosgyor VTK 2020 - 2021

Thông tin khác

  • Tên đầy đủGheorghe Grozav
  • Quốc tịchROU
  • Ngày sinh29/09/1990
  • Vị tríTiền đạo
  • Chân thuậnChân phải
  • Giá trị thị trường300K €

Thành tích nổi bật

2
Europa League participant
2013-2014, 2009-2010
1
Romanian cup winner
2012-2013
1
Belgian cup winner
2011
Trận đấu39
Đá chính33
Bàn thắng7
Phạt đền3
Kiến tạo3
Phút thi đấu2,860
Sút83
Sút trúng đích21
Cơ hội lớn tạo ra7
Cơ hội lớn bỏ lỡ4
Đường chuyền828
Chuyền chính xác596
Chuyền quyết định35
Rê bóng39
Rê bóng thành công15
Tắc bóng45
Cắt bóng15
Phá bóng39
Tranh chấp306
Thắng tranh chấp136
Không chiến thắng57
Phạm lỗi55
Bị phạm lỗi19
Việt vị10
Thẻ vàng2
Thẻ đỏ0
  • CSM Corona Brasov
    07/2026 → Hiện tại
  • Free player
    06/2026 → 07/2026
  • Petrolul Ploiesti
    06/2022 → 06/2026
  • MTK Budapest
    07/2021 → 06/2022 140K €
  • Diosgyor VTK
    08/2020 → 07/2021
  • Free player
    03/2020 → 08/2020
  • Kisvárda Master Good FC
    01/2019 → 03/2020
  • Free player
    11/2018 → 01/2019
  • FC Dinamo 1948
    10/2018 → 11/2018
  • Free player
    06/2018 → 10/2018
  • Bursaspor
    01/2018 → 06/2018
  • Kardemir Karabükspor
    07/2017 → 01/2018
  • Akhmat Grozny
    06/2015 → 07/2017
  • FC Dinamo 1948
    02/2015 → 06/2015
  • Akhmat Grozny
    08/2013 → 02/2015 2.2M €
  • Petrolul Ploiesti
    06/2012 → 08/2013
  • Standard Liege
    06/2012 → 06/2012
  • FC Universitatea Cluj
    07/2011 → 06/2012
  • Standard Liege
    12/2009 → 07/2011 350K €
  • AFC Unirea 1924 (- 2022)
    12/2007 → 12/2009
2
Europa League participant
2013-2014, 2009-2010
1
Romanian cup winner
2012-2013
1
Belgian cup winner
2011